Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 2033

Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 2033 - Hiển thị ngày tốt và xấu trong tháng, giúp bạn có được lựa chọn chính xác nhất về ngày tốt cho mình.

Xem ngày tốt xấu các tháng khác năm 2033

Ngày tốt xấu tháng 8/2033

1
Tháng 8
Dương Lịch
7
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 1/8/2033, Âm lịch tức ngày 7/7/2033
  • Can chi: Ngày Giáp Thân, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Trừ
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
2
Tháng 8
Dương Lịch
8
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 2/8/2033, Âm lịch tức ngày 8/7/2033
  • Can chi: Ngày Ất Dậu, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
3
Tháng 8
Dương Lịch
9
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 3/8/2033, Âm lịch tức ngày 9/7/2033
  • Can chi: Ngày Bính Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
4
Tháng 8
Dương Lịch
10
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 4/8/2033, Âm lịch tức ngày 10/7/2033
  • Can chi: Ngày Đinh Hợi, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
5
Tháng 8
Dương Lịch
11
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Sáu, Ngày 5/8/2033, Âm lịch tức ngày 11/7/2033
  • Can chi: Ngày Mậu Tý, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
6
Tháng 8
Dương Lịch
12
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Bảy, Ngày 6/8/2033, Âm lịch tức ngày 12/7/2033
  • Can chi: Ngày Kỷ Sửu, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
7
Tháng 8
Dương Lịch
13
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Chủ Nhật, Ngày 7/8/2033, Âm lịch tức ngày 13/7/2033
  • Can chi: Ngày Canh Dần, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
8
Tháng 8
Dương Lịch
14
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Hai, Ngày 8/8/2033, Âm lịch tức ngày 14/7/2033
  • Can chi: Ngày Tân Mão, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
9
Tháng 8
Dương Lịch
15
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 9/8/2033, Âm lịch tức ngày 15/7/2033
  • Can chi: Ngày Nhâm Thìn, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
10
Tháng 8
Dương Lịch
16
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Tư, Ngày 10/8/2033, Âm lịch tức ngày 16/7/2033
  • Can chi: Ngày Quý Tỵ, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
11
Tháng 8
Dương Lịch
17
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 11/8/2033, Âm lịch tức ngày 17/7/2033
  • Can chi: Ngày Giáp Ngọ, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
12
Tháng 8
Dương Lịch
18
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Sáu, Ngày 12/8/2033, Âm lịch tức ngày 18/7/2033
  • Can chi: Ngày Ất Mùi, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
13
Tháng 8
Dương Lịch
19
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Bảy, Ngày 13/8/2033, Âm lịch tức ngày 19/7/2033
  • Can chi: Ngày Bính Thân, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
14
Tháng 8
Dương Lịch
20
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 14/8/2033, Âm lịch tức ngày 20/7/2033
  • Can chi: Ngày Đinh Dậu, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Trừ
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
15
Tháng 8
Dương Lịch
21
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 15/8/2033, Âm lịch tức ngày 21/7/2033
  • Can chi: Ngày Mậu Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
16
Tháng 8
Dương Lịch
22
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 16/8/2033, Âm lịch tức ngày 22/7/2033
  • Can chi: Ngày Kỷ Hợi, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
17
Tháng 8
Dương Lịch
23
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Tư, Ngày 17/8/2033, Âm lịch tức ngày 23/7/2033
  • Can chi: Ngày Canh Tý, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
18
Tháng 8
Dương Lịch
24
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Năm, Ngày 18/8/2033, Âm lịch tức ngày 24/7/2033
  • Can chi: Ngày Tân Sửu, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
19
Tháng 8
Dương Lịch
25
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Sáu, Ngày 19/8/2033, Âm lịch tức ngày 25/7/2033
  • Can chi: Ngày Nhâm Dần, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
20
Tháng 8
Dương Lịch
26
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Bảy, Ngày 20/8/2033, Âm lịch tức ngày 26/7/2033
  • Can chi: Ngày Quý Mão, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
21
Tháng 8
Dương Lịch
27
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Chủ Nhật, Ngày 21/8/2033, Âm lịch tức ngày 27/7/2033
  • Can chi: Ngày Giáp Thìn, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
22
Tháng 8
Dương Lịch
28
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Hai, Ngày 22/8/2033, Âm lịch tức ngày 28/7/2033
  • Can chi: Ngày Ất Tỵ, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
23
Tháng 8
Dương Lịch
29
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 23/8/2033, Âm lịch tức ngày 29/7/2033
  • Can chi: Ngày Bính Ngọ, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
24
Tháng 8
Dương Lịch
30
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 24/8/2033, Âm lịch tức ngày 30/7/2033
  • Can chi: Ngày Đinh Mùi, Tháng Canh Thân, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
25
Tháng 8
Dương Lịch
1
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 25/8/2033, Âm lịch tức ngày 1/8/2033
  • Can chi: Ngày Mậu Thân, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
26
Tháng 8
Dương Lịch
2
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Sáu, Ngày 26/8/2033, Âm lịch tức ngày 2/8/2033
  • Can chi: Ngày Kỷ Dậu, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Trừ
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
27
Tháng 8
Dương Lịch
3
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Bảy, Ngày 27/8/2033, Âm lịch tức ngày 3/8/2033
  • Can chi: Ngày Canh Tuất, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
28
Tháng 8
Dương Lịch
4
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 28/8/2033, Âm lịch tức ngày 4/8/2033
  • Can chi: Ngày Tân Hợi, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
29
Tháng 8
Dương Lịch
5
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 29/8/2033, Âm lịch tức ngày 5/8/2033
  • Can chi: Ngày Nhâm Tý, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Thường, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
30
Tháng 8
Dương Lịch
6
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 30/8/2033, Âm lịch tức ngày 6/8/2033
  • Can chi: Ngày Quý Sửu, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
31
Tháng 8
Dương Lịch
7
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 31/8/2033, Âm lịch tức ngày 7/8/2033
  • Can chi: Ngày Giáp Dần, Tháng Tân Dậu, Năm Quý Sửu.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm

Các ngày tốt xấu sắp tới