Xem lịch âm năm 987

Lịch âm 987 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 987. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
29/11
Quý Tỵ
2
30
Giáp Ngọ
3
1/12
Ất Mùi
4
2
Bính Thân
5
3
Đinh Dậu
6
4
Mậu Tuất
7
5
Kỷ Hợi
8
6
Canh Tý
9
7
Tân Sửu
10
8
Nhâm Dần
11
9
Quý Mão
12
10
Giáp Thìn
13
11
Ất Tỵ
14
12
Bính Ngọ
15
13
Đinh Mùi
16
14
Mậu Thân
17
15
Kỷ Dậu
18
16
Canh Tuất
19
17
Tân Hợi
20
18
Nhâm Tý
21
19
Quý Sửu
22
20
Giáp Dần
23
21
Ất Mão
24
22
Bính Thìn
25
23
Đinh Tỵ
26
24
Mậu Ngọ
27
25
Kỷ Mùi
28
26
Canh Thân
29
27
Tân Dậu
30
28
Nhâm Tuất
31
29
Quý Hợi
      

Lịch âm dương tháng 2 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
1/1
Giáp Tý
2
2
Ất Sửu
3
3
Bính Dần
4
4
Đinh Mão
5
5
Mậu Thìn
6
6
Kỷ Tỵ
7
7
Canh Ngọ
8
8
Tân Mùi
9
9
Nhâm Thân
10
10
Quý Dậu
11
11
Giáp Tuất
12
12
Ất Hợi
13
13
Bính Tý
14
14
Đinh Sửu
15
15
Mậu Dần
16
16
Kỷ Mão
17
17
Canh Thìn
18
18
Tân Tỵ
19
19
Nhâm Ngọ
20
20
Quý Mùi
21
21
Giáp Thân
22
22
Ất Dậu
23
23
Bính Tuất
24
24
Đinh Hợi
25
25
Mậu Tý
26
26
Kỷ Sửu
27
27
Canh Dần
28
28
Tân Mão
      

Lịch âm dương tháng 3 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
29/1
Nhâm Thìn
2
1/2
Quý Tỵ
3
2
Giáp Ngọ
4
3
Ất Mùi
5
4
Bính Thân
6
5
Đinh Dậu
7
6
Mậu Tuất
8
7
Kỷ Hợi
9
8
Canh Tý
10
9
Tân Sửu
11
10
Nhâm Dần
12
11
Quý Mão
13
12
Giáp Thìn
14
13
Ất Tỵ
15
14
Bính Ngọ
16
15
Đinh Mùi
17
16
Mậu Thân
18
17
Kỷ Dậu
19
18
Canh Tuất
20
19
Tân Hợi
21
20
Nhâm Tý
22
21
Quý Sửu
23
22
Giáp Dần
24
23
Ất Mão
25
24
Bính Thìn
26
25
Đinh Tỵ
27
26
Mậu Ngọ
28
27
Kỷ Mùi
29
28
Canh Thân
30
29
Tân Dậu
31
30
Nhâm Tuất
   

Lịch âm dương tháng 4 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
1/3
Quý Hợi
2
2
Giáp Tý
3
3
Ất Sửu
4
4
Bính Dần
5
5
Đinh Mão
6
6
Mậu Thìn
7
7
Kỷ Tỵ
8
8
Canh Ngọ
9
9
Tân Mùi
10
10
Nhâm Thân
11
11
Quý Dậu
12
12
Giáp Tuất
13
13
Ất Hợi
14
14
Bính Tý
15
15
Đinh Sửu
16
16
Mậu Dần
17
17
Kỷ Mão
18
18
Canh Thìn
19
19
Tân Tỵ
20
20
Nhâm Ngọ
21
21
Quý Mùi
22
22
Giáp Thân
23
23
Ất Dậu
24
24
Bính Tuất
25
25
Đinh Hợi
26
26
Mậu Tý
27
27
Kỷ Sửu
28
28
Canh Dần
29
29
Tân Mão
30
30
Nhâm Thìn
 

Lịch âm dương tháng 5 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
1/4
Quý Tỵ
2
2
Giáp Ngọ
3
3
Ất Mùi
4
4
Bính Thân
5
5
Đinh Dậu
6
6
Mậu Tuất
7
7
Kỷ Hợi
8
8
Canh Tý
9
9
Tân Sửu
10
10
Nhâm Dần
11
11
Quý Mão
12
12
Giáp Thìn
13
13
Ất Tỵ
14
14
Bính Ngọ
15
15
Đinh Mùi
16
16
Mậu Thân
17
17
Kỷ Dậu
18
18
Canh Tuất
19
19
Tân Hợi
20
20
Nhâm Tý
21
21
Quý Sửu
22
22
Giáp Dần
23
23
Ất Mão
24
24
Bính Thìn
25
25
Đinh Tỵ
26
26
Mậu Ngọ
27
27
Kỷ Mùi
28
28
Canh Thân
29
29
Tân Dậu
30
1/5
Nhâm Tuất
31
2
Quý Hợi
     

Lịch âm dương tháng 6 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
3/5
Giáp Tý
2
4
Ất Sửu
3
5
Bính Dần
4
6
Đinh Mão
5
7
Mậu Thìn
6
8
Kỷ Tỵ
7
9
Canh Ngọ
8
10
Tân Mùi
9
11
Nhâm Thân
10
12
Quý Dậu
11
13
Giáp Tuất
12
14
Ất Hợi
13
15
Bính Tý
14
16
Đinh Sửu
15
17
Mậu Dần
16
18
Kỷ Mão
17
19
Canh Thìn
18
20
Tân Tỵ
19
21
Nhâm Ngọ
20
22
Quý Mùi
21
23
Giáp Thân
22
24
Ất Dậu
23
25
Bính Tuất
24
26
Đinh Hợi
25
27
Mậu Tý
26
28
Kỷ Sửu
27
29
Canh Dần
28
30
Tân Mão
29
1/6
Nhâm Thìn
30
2
Quý Tỵ
   

Lịch âm dương tháng 7 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
3/6
Giáp Ngọ
2
4
Ất Mùi
3
5
Bính Thân
4
6
Đinh Dậu
5
7
Mậu Tuất
6
8
Kỷ Hợi
7
9
Canh Tý
8
10
Tân Sửu
9
11
Nhâm Dần
10
12
Quý Mão
11
13
Giáp Thìn
12
14
Ất Tỵ
13
15
Bính Ngọ
14
16
Đinh Mùi
15
17
Mậu Thân
16
18
Kỷ Dậu
17
19
Canh Tuất
18
20
Tân Hợi
19
21
Nhâm Tý
20
22
Quý Sửu
21
23
Giáp Dần
22
24
Ất Mão
23
25
Bính Thìn
24
26
Đinh Tỵ
25
27
Mậu Ngọ
26
28
Kỷ Mùi
27
29
Canh Thân
28
1/7
Tân Dậu
29
2
Nhâm Tuất
30
3
Quý Hợi
31
4
Giáp Tý

Lịch âm dương tháng 8 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
5/7
Ất Sửu
2
6
Bính Dần
3
7
Đinh Mão
4
8
Mậu Thìn
5
9
Kỷ Tỵ
6
10
Canh Ngọ
7
11
Tân Mùi
8
12
Nhâm Thân
9
13
Quý Dậu
10
14
Giáp Tuất
11
15
Ất Hợi
12
16
Bính Tý
13
17
Đinh Sửu
14
18
Mậu Dần
15
19
Kỷ Mão
16
20
Canh Thìn
17
21
Tân Tỵ
18
22
Nhâm Ngọ
19
23
Quý Mùi
20
24
Giáp Thân
21
25
Ất Dậu
22
26
Bính Tuất
23
27
Đinh Hợi
24
28
Mậu Tý
25
29
Kỷ Sửu
26
30
Canh Dần
27
1/8
Tân Mão
28
2
Nhâm Thìn
29
3
Quý Tỵ
30
4
Giáp Ngọ
31
5
Ất Mùi
    

Lịch âm dương tháng 9 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
6/8
Bính Thân
2
7
Đinh Dậu
3
8
Mậu Tuất
4
9
Kỷ Hợi
5
10
Canh Tý
6
11
Tân Sửu
7
12
Nhâm Dần
8
13
Quý Mão
9
14
Giáp Thìn
10
15
Ất Tỵ
11
16
Bính Ngọ
12
17
Đinh Mùi
13
18
Mậu Thân
14
19
Kỷ Dậu
15
20
Canh Tuất
16
21
Tân Hợi
17
22
Nhâm Tý
18
23
Quý Sửu
19
24
Giáp Dần
20
25
Ất Mão
21
26
Bính Thìn
22
27
Đinh Tỵ
23
28
Mậu Ngọ
24
29
Kỷ Mùi
25
30
Canh Thân
26
1/9
Tân Dậu
27
2
Nhâm Tuất
28
3
Quý Hợi
29
4
Giáp Tý
30
5
Ất Sửu
  

Lịch âm dương tháng 10 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
6/9
Bính Dần
2
7
Đinh Mão
3
8
Mậu Thìn
4
9
Kỷ Tỵ
5
10
Canh Ngọ
6
11
Tân Mùi
7
12
Nhâm Thân
8
13
Quý Dậu
9
14
Giáp Tuất
10
15
Ất Hợi
11
16
Bính Tý
12
17
Đinh Sửu
13
18
Mậu Dần
14
19
Kỷ Mão
15
20
Canh Thìn
16
21
Tân Tỵ
17
22
Nhâm Ngọ
18
23
Quý Mùi
19
24
Giáp Thân
20
25
Ất Dậu
21
26
Bính Tuất
22
27
Đinh Hợi
23
28
Mậu Tý
24
29
Kỷ Sửu
25
1/10
Canh Dần
26
2
Tân Mão
27
3
Nhâm Thìn
28
4
Quý Tỵ
29
5
Giáp Ngọ
30
6
Ất Mùi
31
7
Bính Thân
      

Lịch âm dương tháng 11 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
8/10
Đinh Dậu
2
9
Mậu Tuất
3
10
Kỷ Hợi
4
11
Canh Tý
5
12
Tân Sửu
6
13
Nhâm Dần
7
14
Quý Mão
8
15
Giáp Thìn
9
16
Ất Tỵ
10
17
Bính Ngọ
11
18
Đinh Mùi
12
19
Mậu Thân
13
20
Kỷ Dậu
14
21
Canh Tuất
15
22
Tân Hợi
16
23
Nhâm Tý
17
24
Quý Sửu
18
25
Giáp Dần
19
26
Ất Mão
20
27
Bính Thìn
21
28
Đinh Tỵ
22
29
Mậu Ngọ
23
30
Kỷ Mùi
24
1/11
Canh Thân
25
2
Tân Dậu
26
3
Nhâm Tuất
27
4
Quý Hợi
28
5
Giáp Tý
29
6
Ất Sửu
30
7
Bính Dần
    

Lịch âm dương tháng 12 năm 987

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
8/11
Đinh Mão
2
9
Mậu Thìn
3
10
Kỷ Tỵ
4
11
Canh Ngọ
5
12
Tân Mùi
6
13
Nhâm Thân
7
14
Quý Dậu
8
15
Giáp Tuất
9
16
Ất Hợi
10
17
Bính Tý
11
18
Đinh Sửu
12
19
Mậu Dần
13
20
Kỷ Mão
14
21
Canh Thìn
15
22
Tân Tỵ
16
23
Nhâm Ngọ
17
24
Quý Mùi
18
25
Giáp Thân
19
26
Ất Dậu
20
27
Bính Tuất
21
28
Đinh Hợi
22
29
Mậu Tý
23
1/12
Kỷ Sửu
24
2
Canh Dần
25
3
Tân Mão
26
4
Nhâm Thìn
27
5
Quý Tỵ
28
6
Giáp Ngọ
29
7
Ất Mùi
30
8
Bính Thân
31
9
Đinh Dậu
 

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới