Xem lịch âm năm 3396

Lịch âm 3396 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 3396. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
29/11
Đinh Tỵ
2
30
Mậu Ngọ
3
1/12
Kỷ Mùi
4
2
Canh Thân
5
3
Tân Dậu
6
4
Nhâm Tuất
7
5
Quý Hợi
8
6
Giáp Tý
9
7
Ất Sửu
10
8
Bính Dần
11
9
Đinh Mão
12
10
Mậu Thìn
13
11
Kỷ Tỵ
14
12
Canh Ngọ
15
13
Tân Mùi
16
14
Nhâm Thân
17
15
Quý Dậu
18
16
Giáp Tuất
19
17
Ất Hợi
20
18
Bính Tý
21
19
Đinh Sửu
22
20
Mậu Dần
23
21
Kỷ Mão
24
22
Canh Thìn
25
23
Tân Tỵ
26
24
Nhâm Ngọ
27
25
Quý Mùi
28
26
Giáp Thân
29
27
Ất Dậu
30
28
Bính Tuất
31
29
Đinh Hợi

Lịch âm dương tháng 2 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
1/1
Mậu Tý
2
2
Kỷ Sửu
3
3
Canh Dần
4
4
Tân Mão
5
5
Nhâm Thìn
6
6
Quý Tỵ
7
7
Giáp Ngọ
8
8
Ất Mùi
9
9
Bính Thân
10
10
Đinh Dậu
11
11
Mậu Tuất
12
12
Kỷ Hợi
13
13
Canh Tý
14
14
Tân Sửu
15
15
Nhâm Dần
16
16
Quý Mão
17
17
Giáp Thìn
18
18
Ất Tỵ
19
19
Bính Ngọ
20
20
Đinh Mùi
21
21
Mậu Thân
22
22
Kỷ Dậu
23
23
Canh Tuất
24
24
Tân Hợi
25
25
Nhâm Tý
26
26
Quý Sửu
27
27
Giáp Dần
28
28
Ất Mão
29
29
Bính Thìn
      

Lịch âm dương tháng 3 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
30/1
Đinh Tỵ
2
1/2
Mậu Ngọ
3
2
Kỷ Mùi
4
3
Canh Thân
5
4
Tân Dậu
6
5
Nhâm Tuất
7
6
Quý Hợi
8
7
Giáp Tý
9
8
Ất Sửu
10
9
Bính Dần
11
10
Đinh Mão
12
11
Mậu Thìn
13
12
Kỷ Tỵ
14
13
Canh Ngọ
15
14
Tân Mùi
16
15
Nhâm Thân
17
16
Quý Dậu
18
17
Giáp Tuất
19
18
Ất Hợi
20
19
Bính Tý
21
20
Đinh Sửu
22
21
Mậu Dần
23
22
Kỷ Mão
24
23
Canh Thìn
25
24
Tân Tỵ
26
25
Nhâm Ngọ
27
26
Quý Mùi
28
27
Giáp Thân
29
28
Ất Dậu
30
29
Bính Tuất
31
1/3
Đinh Hợi
   

Lịch âm dương tháng 4 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
2/3
Mậu Tý
2
3
Kỷ Sửu
3
4
Canh Dần
4
5
Tân Mão
5
6
Nhâm Thìn
6
7
Quý Tỵ
7
8
Giáp Ngọ
8
9
Ất Mùi
9
10
Bính Thân
10
11
Đinh Dậu
11
12
Mậu Tuất
12
13
Kỷ Hợi
13
14
Canh Tý
14
15
Tân Sửu
15
16
Nhâm Dần
16
17
Quý Mão
17
18
Giáp Thìn
18
19
Ất Tỵ
19
20
Bính Ngọ
20
21
Đinh Mùi
21
22
Mậu Thân
22
23
Kỷ Dậu
23
24
Canh Tuất
24
25
Tân Hợi
25
26
Nhâm Tý
26
27
Quý Sửu
27
28
Giáp Dần
28
29
Ất Mão
29
30
Bính Thìn
30
1/4
Đinh Tỵ
 

Lịch âm dương tháng 5 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
2/4
Mậu Ngọ
2
3
Kỷ Mùi
3
4
Canh Thân
4
5
Tân Dậu
5
6
Nhâm Tuất
6
7
Quý Hợi
7
8
Giáp Tý
8
9
Ất Sửu
9
10
Bính Dần
10
11
Đinh Mão
11
12
Mậu Thìn
12
13
Kỷ Tỵ
13
14
Canh Ngọ
14
15
Tân Mùi
15
16
Nhâm Thân
16
17
Quý Dậu
17
18
Giáp Tuất
18
19
Ất Hợi
19
20
Bính Tý
20
21
Đinh Sửu
21
22
Mậu Dần
22
23
Kỷ Mão
23
24
Canh Thìn
24
25
Tân Tỵ
25
26
Nhâm Ngọ
26
27
Quý Mùi
27
28
Giáp Thân
28
29
Ất Dậu
29
1/5
Bính Tuất
30
2
Đinh Hợi
31
3
Mậu Tý
     

Lịch âm dương tháng 6 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
4/5
Kỷ Sửu
2
5
Canh Dần
3
6
Tân Mão
4
7
Nhâm Thìn
5
8
Quý Tỵ
6
9
Giáp Ngọ
7
10
Ất Mùi
8
11
Bính Thân
9
12
Đinh Dậu
10
13
Mậu Tuất
11
14
Kỷ Hợi
12
15
Canh Tý
13
16
Tân Sửu
14
17
Nhâm Dần
15
18
Quý Mão
16
19
Giáp Thìn
17
20
Ất Tỵ
18
21
Bính Ngọ
19
22
Đinh Mùi
20
23
Mậu Thân
21
24
Kỷ Dậu
22
25
Canh Tuất
23
26
Tân Hợi
24
27
Nhâm Tý
25
28
Quý Sửu
26
29
Giáp Dần
27
1/6
Ất Mão
28
2
Bính Thìn
29
3
Đinh Tỵ
30
4
Mậu Ngọ
   

Lịch âm dương tháng 7 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
5/6
Kỷ Mùi
2
6
Canh Thân
3
7
Tân Dậu
4
8
Nhâm Tuất
5
9
Quý Hợi
6
10
Giáp Tý
7
11
Ất Sửu
8
12
Bính Dần
9
13
Đinh Mão
10
14
Mậu Thìn
11
15
Kỷ Tỵ
12
16
Canh Ngọ
13
17
Tân Mùi
14
18
Nhâm Thân
15
19
Quý Dậu
16
20
Giáp Tuất
17
21
Ất Hợi
18
22
Bính Tý
19
23
Đinh Sửu
20
24
Mậu Dần
21
25
Kỷ Mão
22
26
Canh Thìn
23
27
Tân Tỵ
24
28
Nhâm Ngọ
25
29
Quý Mùi
26
30
Giáp Thân
27
1/7
Ất Dậu
28
2
Bính Tuất
29
3
Đinh Hợi
30
4
Mậu Tý
31
5
Kỷ Sửu

Lịch âm dương tháng 8 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
6/7
Canh Dần
2
7
Tân Mão
3
8
Nhâm Thìn
4
9
Quý Tỵ
5
10
Giáp Ngọ
6
11
Ất Mùi
7
12
Bính Thân
8
13
Đinh Dậu
9
14
Mậu Tuất
10
15
Kỷ Hợi
11
16
Canh Tý
12
17
Tân Sửu
13
18
Nhâm Dần
14
19
Quý Mão
15
20
Giáp Thìn
16
21
Ất Tỵ
17
22
Bính Ngọ
18
23
Đinh Mùi
19
24
Mậu Thân
20
25
Kỷ Dậu
21
26
Canh Tuất
22
27
Tân Hợi
23
28
Nhâm Tý
24
29
Quý Sửu
25
1/8
Giáp Dần
26
2
Ất Mão
27
3
Bính Thìn
28
4
Đinh Tỵ
29
5
Mậu Ngọ
30
6
Kỷ Mùi
31
7
Canh Thân
    

Lịch âm dương tháng 9 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
8/8
Tân Dậu
2
9
Nhâm Tuất
3
10
Quý Hợi
4
11
Giáp Tý
5
12
Ất Sửu
6
13
Bính Dần
7
14
Đinh Mão
8
15
Mậu Thìn
9
16
Kỷ Tỵ
10
17
Canh Ngọ
11
18
Tân Mùi
12
19
Nhâm Thân
13
20
Quý Dậu
14
21
Giáp Tuất
15
22
Ất Hợi
16
23
Bính Tý
17
24
Đinh Sửu
18
25
Mậu Dần
19
26
Kỷ Mão
20
27
Canh Thìn
21
28
Tân Tỵ
22
29
Nhâm Ngọ
23
30
Quý Mùi
24
1/9
Giáp Thân
25
2
Ất Dậu
26
3
Bính Tuất
27
4
Đinh Hợi
28
5
Mậu Tý
29
6
Kỷ Sửu
30
7
Canh Dần
  

Lịch âm dương tháng 10 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
8/9
Tân Mão
2
9
Nhâm Thìn
3
10
Quý Tỵ
4
11
Giáp Ngọ
5
12
Ất Mùi
6
13
Bính Thân
7
14
Đinh Dậu
8
15
Mậu Tuất
9
16
Kỷ Hợi
10
17
Canh Tý
11
18
Tân Sửu
12
19
Nhâm Dần
13
20
Quý Mão
14
21
Giáp Thìn
15
22
Ất Tỵ
16
23
Bính Ngọ
17
24
Đinh Mùi
18
25
Mậu Thân
19
26
Kỷ Dậu
20
27
Canh Tuất
21
28
Tân Hợi
22
29
Nhâm Tý
23
30
Quý Sửu
24
1/10
Giáp Dần
25
2
Ất Mão
26
3
Bính Thìn
27
4
Đinh Tỵ
28
5
Mậu Ngọ
29
6
Kỷ Mùi
30
7
Canh Thân
31
8
Tân Dậu
      

Lịch âm dương tháng 11 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
9/10
Nhâm Tuất
2
10
Quý Hợi
3
11
Giáp Tý
4
12
Ất Sửu
5
13
Bính Dần
6
14
Đinh Mão
7
15
Mậu Thìn
8
16
Kỷ Tỵ
9
17
Canh Ngọ
10
18
Tân Mùi
11
19
Nhâm Thân
12
20
Quý Dậu
13
21
Giáp Tuất
14
22
Ất Hợi
15
23
Bính Tý
16
24
Đinh Sửu
17
25
Mậu Dần
18
26
Kỷ Mão
19
27
Canh Thìn
20
28
Tân Tỵ
21
29
Nhâm Ngọ
22
1/11
Quý Mùi
23
2
Giáp Thân
24
3
Ất Dậu
25
4
Bính Tuất
26
5
Đinh Hợi
27
6
Mậu Tý
28
7
Kỷ Sửu
29
8
Canh Dần
30
9
Tân Mão
    

Lịch âm dương tháng 12 năm 3396

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
10/11
Nhâm Thìn
2
11
Quý Tỵ
3
12
Giáp Ngọ
4
13
Ất Mùi
5
14
Bính Thân
6
15
Đinh Dậu
7
16
Mậu Tuất
8
17
Kỷ Hợi
9
18
Canh Tý
10
19
Tân Sửu
11
20
Nhâm Dần
12
21
Quý Mão
13
22
Giáp Thìn
14
23
Ất Tỵ
15
24
Bính Ngọ
16
25
Đinh Mùi
17
26
Mậu Thân
18
27
Kỷ Dậu
19
28
Canh Tuất
20
29
Tân Hợi
21
30
Nhâm Tý
22
1/12
Quý Sửu
23
2
Giáp Dần
24
3
Ất Mão
25
4
Bính Thìn
26
5
Đinh Tỵ
27
6
Mậu Ngọ
28
7
Kỷ Mùi
29
8
Canh Thân
30
9
Tân Dậu
31
10
Nhâm Tuất
 

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới