Xem lịch âm năm 1420

Lịch âm 1420 - Xem lịch âm, lịch dương, lịch vạn niên trong năm 1420. Tra cứu ngày âm, ngày dương một cách dễ dàng và trực quan nhất. Ngoài ra, bạn cũng có thể Đổi ngày dương sang âm, âm sang dương ở box Đổi ngày âm dương phía bên dưới của lịch.

 Ngày hoàng đạo
     
 Ngày hắc đạo

Lịch âm dương tháng 1 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
16/12
Bính Tuất
2
17
Đinh Hợi
3
18
Mậu Tý
4
19
Kỷ Sửu
5
20
Canh Dần
6
21
Tân Mão
7
22
Nhâm Thìn
8
23
Quý Tỵ
9
24
Giáp Ngọ
10
25
Ất Mùi
11
26
Bính Thân
12
27
Đinh Dậu
13
28
Mậu Tuất
14
29
Kỷ Hợi
15
1/1
Canh Tý
16
2
Tân Sửu
17
3
Nhâm Dần
18
4
Quý Mão
19
5
Giáp Thìn
20
6
Ất Tỵ
21
7
Bính Ngọ
22
8
Đinh Mùi
23
9
Mậu Thân
24
10
Kỷ Dậu
25
11
Canh Tuất
26
12
Tân Hợi
27
13
Nhâm Tý
28
14
Quý Sửu
29
15
Giáp Dần
30
16
Ất Mão
31
17
Bính Thìn
    

Lịch âm dương tháng 2 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
18/1
Đinh Tỵ
2
19
Mậu Ngọ
3
20
Kỷ Mùi
4
21
Canh Thân
5
22
Tân Dậu
6
23
Nhâm Tuất
7
24
Quý Hợi
8
25
Giáp Tý
9
26
Ất Sửu
10
27
Bính Dần
11
28
Đinh Mão
12
29
Mậu Thìn
13
30
Kỷ Tỵ
14
1/2
Canh Ngọ
15
2
Tân Mùi
16
3
Nhâm Thân
17
4
Quý Dậu
18
5
Giáp Tuất
19
6
Ất Hợi
20
7
Bính Tý
21
8
Đinh Sửu
22
9
Mậu Dần
23
10
Kỷ Mão
24
11
Canh Thìn
25
12
Tân Tỵ
26
13
Nhâm Ngọ
27
14
Quý Mùi
28
15
Giáp Thân
29
16
Ất Dậu
   

Lịch âm dương tháng 3 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
17/2
Bính Tuất
2
18
Đinh Hợi
3
19
Mậu Tý
4
20
Kỷ Sửu
5
21
Canh Dần
6
22
Tân Mão
7
23
Nhâm Thìn
8
24
Quý Tỵ
9
25
Giáp Ngọ
10
26
Ất Mùi
11
27
Bính Thân
12
28
Đinh Dậu
13
29
Mậu Tuất
14
1/3
Kỷ Hợi
15
2
Canh Tý
16
3
Tân Sửu
17
4
Nhâm Dần
18
5
Quý Mão
19
6
Giáp Thìn
20
7
Ất Tỵ
21
8
Bính Ngọ
22
9
Đinh Mùi
23
10
Mậu Thân
24
11
Kỷ Dậu
25
12
Canh Tuất
26
13
Tân Hợi
27
14
Nhâm Tý
28
15
Quý Sửu
29
16
Giáp Dần
30
17
Ất Mão
31
18
Bính Thìn

Lịch âm dương tháng 4 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
19/3
Đinh Tỵ
2
20
Mậu Ngọ
3
21
Kỷ Mùi
4
22
Canh Thân
5
23
Tân Dậu
6
24
Nhâm Tuất
7
25
Quý Hợi
8
26
Giáp Tý
9
27
Ất Sửu
10
28
Bính Dần
11
29
Đinh Mão
12
30
Mậu Thìn
13
1/4
Kỷ Tỵ
14
2
Canh Ngọ
15
3
Tân Mùi
16
4
Nhâm Thân
17
5
Quý Dậu
18
6
Giáp Tuất
19
7
Ất Hợi
20
8
Bính Tý
21
9
Đinh Sửu
22
10
Mậu Dần
23
11
Kỷ Mão
24
12
Canh Thìn
25
13
Tân Tỵ
26
14
Nhâm Ngọ
27
15
Quý Mùi
28
16
Giáp Thân
29
17
Ất Dậu
30
18
Bính Tuất
     

Lịch âm dương tháng 5 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
  
1
19/4
Đinh Hợi
2
20
Mậu Tý
3
21
Kỷ Sửu
4
22
Canh Dần
5
23
Tân Mão
6
24
Nhâm Thìn
7
25
Quý Tỵ
8
26
Giáp Ngọ
9
27
Ất Mùi
10
28
Bính Thân
11
29
Đinh Dậu
12
30
Mậu Tuất
13
1/4
Kỷ Hợi
14
2
Canh Tý
15
3
Tân Sửu
16
4
Nhâm Dần
17
5
Quý Mão
18
6
Giáp Thìn
19
7
Ất Tỵ
20
8
Bính Ngọ
21
9
Đinh Mùi
22
10
Mậu Thân
23
11
Kỷ Dậu
24
12
Canh Tuất
25
13
Tân Hợi
26
14
Nhâm Tý
27
15
Quý Sửu
28
16
Giáp Dần
29
17
Ất Mão
30
18
Bính Thìn
31
19
Đinh Tỵ
  

Lịch âm dương tháng 6 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
     
1
20/4
Mậu Ngọ
2
21
Kỷ Mùi
3
22
Canh Thân
4
23
Tân Dậu
5
24
Nhâm Tuất
6
25
Quý Hợi
7
26
Giáp Tý
8
27
Ất Sửu
9
28
Bính Dần
10
29
Đinh Mão
11
1/5
Mậu Thìn
12
2
Kỷ Tỵ
13
3
Canh Ngọ
14
4
Tân Mùi
15
5
Nhâm Thân
16
6
Quý Dậu
17
7
Giáp Tuất
18
8
Ất Hợi
19
9
Bính Tý
20
10
Đinh Sửu
21
11
Mậu Dần
22
12
Kỷ Mão
23
13
Canh Thìn
24
14
Tân Tỵ
25
15
Nhâm Ngọ
26
16
Quý Mùi
27
17
Giáp Thân
28
18
Ất Dậu
29
19
Bính Tuất
30
20
Đinh Hợi

Lịch âm dương tháng 7 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
1
21/5
Mậu Tý
2
22
Kỷ Sửu
3
23
Canh Dần
4
24
Tân Mão
5
25
Nhâm Thìn
6
26
Quý Tỵ
7
27
Giáp Ngọ
8
28
Ất Mùi
9
29
Bính Thân
10
30
Đinh Dậu
11
1/6
Mậu Tuất
12
2
Kỷ Hợi
13
3
Canh Tý
14
4
Tân Sửu
15
5
Nhâm Dần
16
6
Quý Mão
17
7
Giáp Thìn
18
8
Ất Tỵ
19
9
Bính Ngọ
20
10
Đinh Mùi
21
11
Mậu Thân
22
12
Kỷ Dậu
23
13
Canh Tuất
24
14
Tân Hợi
25
15
Nhâm Tý
26
16
Quý Sửu
27
17
Giáp Dần
28
18
Ất Mão
29
19
Bính Thìn
30
20
Đinh Tỵ
31
21
Mậu Ngọ
    

Lịch âm dương tháng 8 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
   
1
22/6
Kỷ Mùi
2
23
Canh Thân
3
24
Tân Dậu
4
25
Nhâm Tuất
5
26
Quý Hợi
6
27
Giáp Tý
7
28
Ất Sửu
8
29
Bính Dần
9
1/7
Đinh Mão
10
2
Mậu Thìn
11
3
Kỷ Tỵ
12
4
Canh Ngọ
13
5
Tân Mùi
14
6
Nhâm Thân
15
7
Quý Dậu
16
8
Giáp Tuất
17
9
Ất Hợi
18
10
Bính Tý
19
11
Đinh Sửu
20
12
Mậu Dần
21
13
Kỷ Mão
22
14
Canh Thìn
23
15
Tân Tỵ
24
16
Nhâm Ngọ
25
17
Quý Mùi
26
18
Giáp Thân
27
19
Ất Dậu
28
20
Bính Tuất
29
21
Đinh Hợi
30
22
Mậu Tý
31
23
Kỷ Sửu
 

Lịch âm dương tháng 9 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
24/7
Canh Dần
2
25
Tân Mão
3
26
Nhâm Thìn
4
27
Quý Tỵ
5
28
Giáp Ngọ
6
29
Ất Mùi
7
30
Bính Thân
8
1/8
Đinh Dậu
9
2
Mậu Tuất
10
3
Kỷ Hợi
11
4
Canh Tý
12
5
Tân Sửu
13
6
Nhâm Dần
14
7
Quý Mão
15
8
Giáp Thìn
16
9
Ất Tỵ
17
10
Bính Ngọ
18
11
Đinh Mùi
19
12
Mậu Thân
20
13
Kỷ Dậu
21
14
Canh Tuất
22
15
Tân Hợi
23
16
Nhâm Tý
24
17
Quý Sửu
25
18
Giáp Dần
26
19
Ất Mão
27
20
Bính Thìn
28
21
Đinh Tỵ
29
22
Mậu Ngọ
30
23
Kỷ Mùi
      

Lịch âm dương tháng 10 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
 
1
24/8
Canh Thân
2
25
Tân Dậu
3
26
Nhâm Tuất
4
27
Quý Hợi
5
28
Giáp Tý
6
29
Ất Sửu
7
1/9
Bính Dần
8
2
Đinh Mão
9
3
Mậu Thìn
10
4
Kỷ Tỵ
11
5
Canh Ngọ
12
6
Tân Mùi
13
7
Nhâm Thân
14
8
Quý Dậu
15
9
Giáp Tuất
16
10
Ất Hợi
17
11
Bính Tý
18
12
Đinh Sửu
19
13
Mậu Dần
20
14
Kỷ Mão
21
15
Canh Thìn
22
16
Tân Tỵ
23
17
Nhâm Ngọ
24
18
Quý Mùi
25
19
Giáp Thân
26
20
Ất Dậu
27
21
Bính Tuất
28
22
Đinh Hợi
29
23
Mậu Tý
30
24
Kỷ Sửu
31
25
Canh Dần
   

Lịch âm dương tháng 11 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
    
1
26/9
Tân Mão
2
27
Nhâm Thìn
3
28
Quý Tỵ
4
29
Giáp Ngọ
5
30
Ất Mùi
6
1/10
Bính Thân
7
2
Đinh Dậu
8
3
Mậu Tuất
9
4
Kỷ Hợi
10
5
Canh Tý
11
6
Tân Sửu
12
7
Nhâm Dần
13
8
Quý Mão
14
9
Giáp Thìn
15
10
Ất Tỵ
16
11
Bính Ngọ
17
12
Đinh Mùi
18
13
Mậu Thân
19
14
Kỷ Dậu
20
15
Canh Tuất
21
16
Tân Hợi
22
17
Nhâm Tý
23
18
Quý Sửu
24
19
Giáp Dần
25
20
Ất Mão
26
21
Bính Thìn
27
22
Đinh Tỵ
28
23
Mậu Ngọ
29
24
Kỷ Mùi
30
25
Canh Thân
 

Lịch âm dương tháng 12 năm 1420

Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy Chủ Nhật
      
1
26/10
Tân Dậu
2
27
Nhâm Tuất
3
28
Quý Hợi
4
29
Giáp Tý
5
1/11
Ất Sửu
6
2
Bính Dần
7
3
Đinh Mão
8
4
Mậu Thìn
9
5
Kỷ Tỵ
10
6
Canh Ngọ
11
7
Tân Mùi
12
8
Nhâm Thân
13
9
Quý Dậu
14
10
Giáp Tuất
15
11
Ất Hợi
16
12
Bính Tý
17
13
Đinh Sửu
18
14
Mậu Dần
19
15
Kỷ Mão
20
16
Canh Thìn
21
17
Tân Tỵ
22
18
Nhâm Ngọ
23
19
Quý Mùi
24
20
Giáp Thân
25
21
Ất Dậu
26
22
Bính Tuất
27
23
Đinh Hợi
28
24
Mậu Tý
29
25
Kỷ Sửu
30
26
Canh Dần
31
27
Tân Mão
     

Đổi lịch âm dương

Thông số Lịch dương Lịch âm Can chi
Ngày

Tháng

Năm

Xem lịch vạn niên chi tiết của:

Các ngày tốt xấu sắp tới